Tổng hợp những câu nói tiếng anh hay về con gái có dịch nghĩa bạn không nên bỏ qua

-
14/06/2023 02:10

Con gái - những điều tuyệt vời về sức mạnh và sự quyến rũ. Trong cuộc sống, không thiếu những câu nói tiếng anh hay về con gái tuyệt vời về đối tác của chúng ta. Từ sự thông minh và lòng dũng cảm, đến nét duyên dáng và tình yêu thương, những câu nói này sẽ đánh thức trái tim của bạn. Trong bài viết này, GenZ Làm Đẹp đã tổng hợp những câu nói đầy cảm hứng và đáng nhớ về con gái, được dịch nghĩa đầy đủ. Hãy cùng khám phá và cảm nhận vẻ đẹp tuyệt vời của con gái thông qua những lời nói sắc sảo này.

Mục lục

Những câu nói tiếng anh hay về con gái trong cuộc sống

Những câu nói tiếng anh hay về con gái trong cuộc sống
Những câu nói tiếng anh hay về con gái trong cuộc sống

Con gái - những bông hoa tinh khiết nở trong cuộc sống, tỏa sáng với sự mạnh mẽ, duyên dáng và thông minh. Những câu nói tiếng Anh về con gái mang trong mình sự ca ngợi vẻ đẹp và tài năng của họ, cũng như sức mạnh và sự quyến rũ khó cưỡng. Hãy cùng khám phá những lời ca tụng tuyệt vời dành cho con gái qua những câu nói tiếng anh hay về con gái đặc sắc này.

1. A girl should be two things: classy and fabulous.

Tạm dịch: Cô gái nên là hai điều: tinh tế và tuyệt vời.

2. A strong woman stands up for herself. A stronger woman stands up for everyone else.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ đứng lên cho chính mình. Một người phụ nữ mạnh hơn đứng lên cho tất cả mọi người.

3. Behind every successful woman is herself.

Tạm dịch: Phía sau mỗi người phụ nữ thành công là chính cô ấy.

4. She believed she could, so she did.

Tạm dịch: Cô ấy tin rằng mình có thể, nên cô ấy đã làm được.

5. A girl with a mind, a woman with attitude, and a lady with class.

Tạm dịch: Một cô gái có trí tuệ, một người phụ nữ có thái độ và một bà mẹ tuyệt vời.

6. The most beautiful thing a woman can wear is confidence.

Tạm dịch: Điều đẹp nhất mà một người phụ nữ có thể mặc là sự tự tin.

7. A girl should be like a butterfly. Pretty to see, hard to catch.

Tạm dịch: Một cô gái nên giống như một con bướm. Xinh đẹp để nhìn, khó bắt được.

8. She is clothed in strength and dignity, and she laughs without fear of the future.

Tạm dịch: Cô ấy được khoác lên mình sức mạnh và phẩm giá, và cô ấy cười mà không sợ hãi tương lai.

9. A strong woman knows she has strength enough for the journey, but a woman of strength knows it is in the journey where she will become strong.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ biết rằng cô ấy có đủ sức mạnh cho cuộc hành trình, nhưng một người phụ nữ mạnh mẽ biết rằng chính trong cuộc hành trình ấy cô ấy sẽ trở nên mạnh mẽ.

10. The best protection any woman can have is courage.

Tạm dịch: Sự bảo vệ tốt nhất mà một người phụ nữ có thể có là sự dũng cảm.

11. A girl should be two things: who and what she wants.

Tạm dịch: Một cô gái nên là hai điều: người và điều cô ấy muốn.

12. The future belongs to those who believe in the beauty of their dreams.

Tạm dịch: Tương lai thuộc về những người tin vào vẻ đẹp của giấc mơ của họ.

13. A girl's eyes have their own vocabulary.

Tạm dịch: Đôi mắt của một cô gái có ngôn ngữ riêng.

14. She wasn't looking for a knight. She was looking for a sword.

Tạm dịch: Cô ấy không tìm kiếm một hiệp sĩ. Cô ấy đang tìm kiếm một thanh kiếm.

15. A strong woman knows how to keep her life in order. Even with tears in her eyes, she still manages to say, 'I'm okay' with a smile.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ biết cách duy trì cuộc sống của mình trong trật tự. Ngay cả khi có nước mắt trong mắt, cô ấy vẫn cố gắng nói, 'Tôi ổn' với một nụ cười.

16. She's a mess of gorgeous chaos, and you can see it in her eyes.

Tạm dịch: Cô ấy là một mớ hỗn loạn tuyệt đẹp, và bạn có thể nhìn thấy điều đó qua đôi mắt của cô ấy.)

17. She was a wildflower in a world that tried to tame her.

Tạm dịch: Cô ấy là một đóa hoa dại trong một thế giới cố gắng thuần hóa cô ấy.

18. The strongest actions for a woman are to love herself, be herself, and shine amongst those who never believed she could.

Tạm dịch: Những hành động mạnh mẽ nhất của một người phụ nữ là yêu chính mình, là chính mình và tỏa sáng giữa những người chưa bao giờ tin rằng cô ấy có thể làm được.

19. She's a combination of sweet and fierce, and you'll never be able to find someone like her again.

Tạm dịch: Cô ấy là sự kết hợp giữa dịu dàng và mãnh liệt, và bạn sẽ không bao giờ tìm được ai đó như cô ấy nữa.

20. A girl should be both like a butterfly and a bee. Beautiful and graceful, but also independent and industrious.

Tạm dịch: Một cô gái nên giống như một con bướm và một con ong. Xinh đẹp và duyên dáng, nhưng cũng độc lập và siêng năng.

21. A girl's beauty radiates from within, and it shines brightest when she believes in herself.

Tạm dịch: Vẻ đẹp của một cô gái tỏa sáng từ bên trong và nó sáng rực nhất khi cô ấy tin vào chính mình.

22. She is a storm with skin, a whirlwind of strength and grace.

Tạm dịch: Cô ấy là một cơn bão với làn da, một cơn lốc xoáy của sức mạnh và duyên dáng.

23. A girl's laughter is the sound of pure joy dancing in the air.

Tạm dịch: Tiếng cười của một cô gái là âm thanh của niềm vui thuần khiết nhảy múa trong không khí.

24. She is a masterpiece, a work of art painted with strength, compassion, and resilience.

Tạm dịch: Cô ấy là một kiệt tác, một tác phẩm nghệ thuật được vẽ bằng sức mạnh, lòng nhân ái và sự kiên cường.

25. A girl's heart is both delicate and fierce, capable of loving fiercely and standing up for what she believes in.

Tạm dịch: Trái tim của một cô gái vừa tinh tế và mãnh liệt, có khả năng yêu một cách mãnh liệt và đứng lên cho những điều mà cô ấy tin vào.

26. She is not just a pretty face; she is a soul on fire, burning with dreams and aspirations.

Tạm dịch: Cô ấy không chỉ là một khuôn mặt xinh đẹp; cô ấy là một linh hồn đang cháy bỏng, đang cháy bừng với những giấc mơ và hoài bão.

27. A girl's intuition is her superpower, guiding her through life's twists and turns.

Tạm dịch: Trực giác của một cô gái là siêu năng lực của cô ấy, dẫn dắt cô ấy qua những gian nan trong cuộc sống.

28. She is a queen, not because of her crown, but because of the way she carries herself with grace and dignity.

Tạm dịch: Cô ấy là một nữ hoàng, không phải vì vương miện của mình, mà vì cách cô ấy tự tin mà điềm đạm.

29. A girl's voice is a force to be reckoned with, capable of sparking change and making a difference.

Tạm dịch: Tiếng nói của một cô gái là một sức mạnh không thể xem nhẹ, có khả năng tạo ra sự thay đổi và tạo nên sự khác biệt.

>>Xem thêm: Gợi ý các stt hay về con gái ý nghĩa, đáng yêu, cá tính, hiện đại, mạnh mẽ thu hút triệu like.

Các câu danh ngôn tiếng anh về con gái hay

Các câu danh ngôn tiếng anh về con gái hay
Các câu danh ngôn tiếng anh về con gái hay

Dưới đây là một số câu danh ngôn tiếng Anh về con gái và cuộc sống. Những câu danh ngôn này tôn vinh sức mạnh, sự kiên nhẫn và động lực của phụ nữ. Chúng là nguồn cảm hứng để khám phá và đánh giá cao giá trị của con gái trong xã hội. Hãy cùng tham khảo và suy ngẫm về những câu nói tiếng anh hay về con gái này!

1. "A girl should be two things: classy and fabulous." - (Coco Chanel) 

Tạm dịch: Một cô gái nên là hai điều: tao nhã và tuyệt vời.

2. “The most alluring thing a woman can have is confidence." - (Beyoncé) 

Tạm dịch: Điều quyến rũ nhất mà một phụ nữ có thể sở hữu là sự tự tin.

3. “A girl should be like a butterfly: pretty to see, hard to catch." - (Anonymous) 

Tạm dịch: Một cô gái nên giống như một con bướm: đẹp để nhìn, khó bắt.

4. "Beauty begins the moment you decide to be yourself." - (Coco Chanel) 

Tạm dịch: Vẻ đẹp bắt đầu từ lúc bạn quyết định là chính mình.

5. A girl should be two things: who and what she wants.

Tạm dịch: Một cô gái nên là hai điều: người và điều mà cô ấy muốn.

6. She believed she could, so she did.

Tạm dịch: Cô ấy tin rằng cô ấy có thể, vì vậy cô ấy đã làm được.

7. A girl's best friend is herself.

Tạm dịch: Người bạn tốt nhất của một cô gái là chính cô ấy.

8. Behind every successful woman is herself.

Tạm dịch: Đằng sau mỗi người phụ nữ thành công là chính bản thân cô ấy.

9. Girls who are confident can conquer the world.

Tạm dịch: Các cô gái tự tin có thể chinh phục thế giới.

10. Girls are capable of doing everything men are capable of doing, sometimes they can do it even better.

Tạm dịch: Các cô gái có khả năng làm mọi việc mà đàn ông có thể làm, đôi khi họ có thể làm tốt hơn.

11. A girl should be two things: who and what she wants.

Một cô gái nên là hai điều: người và điều mà cô ấy muốn.

12. Girls can do anything boys can do, and do it in heels.

Tạm dịch: Các cô gái có thể làm bất cứ điều gì mà các chàng trai làm được, và làm điều đó với đôi giày cao gót.

13. She believed she could, so she did.

Tạm dịch: Cô ấy tin rằng cô ấy có thể, vì vậy cô ấy đã làm được.

14. Girls who are confident can conquer the world.

Tạm dịch: Các cô gái tự tin có thể chinh phục thế giới.

15. “The future belongs to those who believe in the beauty of their dreams." - (Eleanor Roosevelt) 

Tạm dịch: Tương lai thuộc về những người tin vào vẻ đẹp của giấc mơ của họ.

16. “She is clothed with strength and dignity, and she laughs without fear of the future." - (Proverbs 31:25) 

Tạm dịch: Cô ấy mặc áo sức mạnh và phẩm giá, và cô ấy cười mà không sợ tương lai."

17. “Be a girl with a mind, a woman with attitude, and a lady with class." - (Anonymous)

Tạm dịch: Hãy là một cô gái với đầu óc, một người phụ nữ có thái độ, và một quý cô với tầng lớp.

18. "You educate a man; you educate a man. You educate a woman; you educate a generation." - (Brigham Young) 

Tạm dịch: Khi bạn giáo dục một người đàn ông, bạn giáo dục một người đàn ông. Khi bạn giáo dục một người phụ nữ, bạn giáo dục một thế hệ.

19. Girls with dreams become women with vision.

Tạm dịch: Các cô gái có ước mơ trở thành phụ nữ có tầm nhìn.

20. The strongest actions for a woman are to love herself, be herself, and shine amongst those who never believed she could.

Tạm dịch: Các hành động mạnh mẽ nhất của một người phụ nữ là yêu chính mình, là chính mình và tỏa sáng giữa những người không bao giờ tin rằng cô ấy có thể.

21. She is a woman. She is a mother, a daughter, a sister, a wife. She is strong, compassionate, and beautiful. She is amazing in every way

Tạm dịch: Cô ấy là một người phụ nữ. Cô ấy là một người mẹ, một người con gái, một người em gái, một người vợ. Cô ấy mạnh mẽ, thông cảm và xinh đẹp. Cô ấy tuyệt vời theo mọi cách.

22. A girl should be two things: who and what she wants."

Tạm dịch: Một cô gái nên là hai điều: người và điều mà cô ấy muốn.

23. A girl's love for herself is the greatest love story.

Tạm dịch: Tình yêu của một cô gái dành cho chính mình là câu chuyện tình yêu lớn nhất.

24. She is fire and grace, strength and beauty, all in one.

Tạm dịch: Cô ấy là lửa và thanh nhã, sức mạnh và vẻ đẹp, tất cả trong một.

25. "The most beautiful thing a woman can wear is confidence." - (Blake Lively) 

Tạm dịch: Điều đẹp nhất mà một phụ nữ có thể mặc là sự tự tin.

26. "A girl should never forget that she doesn't need anyone who doesn't need her." - (Marilyn Monroe) 

Tạm dịch: Một cô gái không bao giờ nên quên rằng cô ấy không cần ai không cần cô ấy.

27. A strong woman stands up for herself. A stronger woman stands up for others.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ tự bảo vệ mình. Một người phụ nữ mạnh mẽ hơn tự bảo vệ người khác.

28. A girl's power comes from within her. She is unstoppable.

Tạm dịch: Sức mạnh của một cô gái đến từ bên trong cô ấy. Cô ấy không thể ngăn cản được.

29. A girl should believe in her abilities, not just her looks. She is capable of greatness.

Tạm dịch: Một cô gái nên tin vào khả năng của mình, không chỉ ngoại hình của mình. Cô ấy có thể làm được những điều vĩ đại.

30. She is a dreamer, a doer, a thinker. She sees possibility everywhere.

Tạm dịch: Cô ấy là một người mơ mộng, một người hành động, một người suy nghĩ. Cô ấy nhìn thấy khả năng ở khắp mọi nơi.

>>Xem thêm: Tuyển tập 60 bài thơ về con gái hay, ý nghĩa, tạo động lực cho chị em sống vui mỗi ngày

Tổng hợp các câu nói hay về con gái bằng tiếng anh

Tổng hợp các câu nói hay về con gái bằng tiếng anh
Tổng hợp những câu nói hay về con gái bằng tiếng anh

Con gái - những thiên thần đáng yêu và mạnh mẽ. Họ là những nụ cười tỏa sáng, những giấc mơ vĩnh cửu. Từ sự thông minh đến lòng nhân ái, con gái luôn có khả năng tạo nên sự kỳ diệu. Dưới đây là những câu nói tiếng anh hay về con gái, mang lại cảm hứng và đánh thức sự mạnh mẽ và sự quý giá của họ.

1. A strong woman stands up for herself. A stronger woman stands up for others.

Tạm dịch: Một phụ nữ mạnh mẽ đứng lên bảo vệ bản thân. Một phụ nữ mạnh mẽ hơn đứng lên bảo vệ người khác.

2. A girl's power comes from within her. She's stronger than she knows.

Tạm dịch: Sức mạnh của một cô gái đến từ bên trong cô ấy. Cô ấy mạnh mẽ hơn cô ấy nghĩ.

3. A girl's smile can brighten the darkest day.

Tạm dịch: Nụ cười của một cô gái có thể làm sáng lên ngày tối nhất.

4. Girls with dreams become women with vision.

Tạm dịch: Các cô gái có ước mơ trở thành những phụ nữ có tầm nhìn.

5. A girl should be both classy and sassy.

Tạm dịch: Một cô gái nên vừa duyên dáng vừa cá tính.

6. A girl's beauty shines from the inside out.

Tạm dịch: Vẻ đẹp của một cô gái tỏa sáng từ bên trong ra.

7. A girl's strength is her secret weapon.

Tạm dịch: Sức mạnh của một cô gái là vũ khí bí mật của cô ấy.

8. Girls can change the world, one step at a time.

Tạm dịch: Các cô gái có thể thay đổi thế giới, từng bước một.

9. A girl is not defined by her looks but by the qualities she possesses.

Tạm dịch: Một cô gái không được định nghĩa bởi vẻ ngoài mà bởi những phẩm chất cô ấy sở hữu.

10. A girl's voice is powerful and deserves to be heard.

Tạm dịch: Giọng nói của một cô gái mạnh mẽ và xứng đáng được lắng nghe.

11. A girl's laughter is the sound of pure joy.

Tạm dịch: Tiếng cười của một cô gái là âm thanh của niềm vui trong sáng.

12. A girl's heart is a universe of emotions.

Tạm dịch: Trái tim của một cô gái là vũ trụ của những cảm xúc.

13. A girl's dreams have no limits.

Tạm dịch: Những giấc mơ của một cô gái không có giới hạn.

14. A girl's determination can move mountains.

Sự quyết tâm của một cô gái có thể di chuyển núi non.

15. A girl's kindness has the power to change the world.

Tạm dịch: Tấm lòng tốt của một cô gái có sức mạnh thay đổi thế giới.

16. A girl's intelligence is her greatest asset.

Tạm dịch: Tính thông minh của một cô gái là tài sản lớn nhất của cô ấy.

17. A girl's love is unconditional and endless.

Tạm dịch: Tình yêu của một cô gái là vô điều kiện và vô tận.

18. A girl's confidence is her superpower.

Tạm dịch: Sự tự tin của một cô gái là siêu năng lực của cô ấy.

19. A girl's compassion can heal the world.

Tạm dịch: Sự thông cảm của một cô gái có thể chữa lành thế giới.

20. A girl's uniqueness is what makes her shine.

Tạm dịch: Sự độc nhất của một cô gái là điều làm cho cô ấy tỏa sáng.

21. A girl is like a butterfly, delicate and beautiful, yet strong enough to fly against the wind.

Tạm dịch: Một cô gái giống như một con bướm, tinh tế và xinh đẹp, nhưng đủ mạnh để bay ngược chiều gió.

22. A girl's intuition is her greatest guide.

Tạm dịch: Trực giác của một cô gái là người hướng dẫn vĩ đại nhất của cô ấy.

23. A girl's imagination has no boundaries.

Tạm dịch: Trí tưởng tượng của một cô gái không có ranh giới.

24. A girl's spirit is as free as the ocean waves.

Tạm dịch: Tinh thần của một cô gái tự do như những con sóng biển.

25. A girl's resilience can overcome any obstacle.

Tạm dịch: Sự kiên nhẫn của một cô gái có thể vượt qua mọi trở ngại.

26. A girl's kindness is a reflection of her inner strength.

Tạm dịch: Sự tử tế của một cô gái phản ánh sức mạnh bên trong cô ấy.

27. A girl's passion can ignite a flame within others.

Tạm dịch: Đam mê của một cô gái có thể thắp lên ngọn lửa trong người khác.

28. A girl's determination can make the impossible possible.

Tạm dịch: Sự quyết tâm của một cô gái có thể biến điều không thể thành có thể.

29. A girl's elegance is a reflection of her grace.

Tạm dịch: Sự thanh lịch của một cô gái là sự phản ánh của vẻ duyên dáng cô ấy.

30. A girl's curiosity leads her on a path of discovery.

Tạm dịch: Sự tò mò của một cô gái dẫn dắt cô ấy trên con đường khám phá.

>>Xem thêm:  những câu nói hay về tính cách của con gái 

Những câu nói tiếng anh hay về con gái xinh đẹp, đáng yêu

Những câu nói tiếng anh hay về con gái xinh đẹp, đáng yêu
Những câu nói tiếng anh hay về con gái xinh đẹp, đáng yêu

Con gái luôn tỏa sáng với sự xinh đẹp và đáng yêu của mình. Họ là những nguồn cảm hứng và đem lại niềm vui cho cuộc sống. Dưới đây là những câu nói tiếng anh hay về con gái xinh đẹp, những dòng chữ thể hiện sự tôn trọng và khâm phục dành cho những nàng công chúa thực sự.

1. She is as beautiful inside as she is on the outside.

Tạm dịch: Cô ấy đẹp cả bên trong lẫn bên ngoài.

2. Her smile lights up the room and warms everyone's hearts.

Tạm dịch: Nụ cười của cô ấy làm sáng ngôi nhà và làm ấm lòng mọi người.

3. She possesses a rare combination of beauty and grace.

Tạm dịch: Cô ấy sở hữu sự kết hợp độc đáo giữa vẻ đẹp và duyên dáng.

4. She has a heart of gold and a radiant spirit.

Tạm dịch: Cô ấy có trái tim bằng vàng và tinh thần rực rỡ.

5. Her presence is like a breath of fresh air in a chaotic world.

Tạm dịch: Sự hiện diện của cô ấy như một hơi thở trong lành giữa một thế giới hỗn loạn.

6. She is a true gem, rare and precious.

Tạm dịch: Cô ấy là một viên ngọc quý thực sự, hiếm có và quý giá.

7. Her kindness and compassion are unmatched.

Tạm dịch: Tấm lòng tốt và lòng trắc ẩn của cô ấy không thể sánh bằng.

8. She carries herself with elegance and poise.

Tạm dịch: Cô ấy tỏa sự thanh lịch và điềm tĩnh.

9. She has a smile that can brighten even the darkest days.

Tạm dịch: Cô ấy có nụ cười có thể làm sáng rọi ngay cả những ngày tối đen nhất.

10. Her beauty is like a ray of sunshine, bringing warmth and happiness to everyone around her.

Tạm dịch: Vẻ đẹp của cô ấy như một tia nắng mặt trời, mang đến sự ấm áp và hạnh phúc cho mọi người xung quanh.

11. She is a walking piece of art, a masterpiece of beauty.

Tạm dịch: Cô ấy là một tác phẩm nghệ thuật sống, một kiệt tác của vẻ đẹp.

12. Her eyes sparkle like stars, reflecting her inner beauty and soul.

Tạm dịch: Đôi mắt của cô ấy lấp lánh như những ngôi sao, phản chiếu vẻ đẹp và tâm hồn bên trong cô.

13. She is like a delicate flower, blooming with grace and charm.

Tạm dịch: Cô ấy giống như một bông hoa tinh tế, nở rộ với sự duyên dáng và quyến rũ.

14. Her laughter is infectious and brings joy to everyone in her presence.

Tạm dịch: Tiếng cười của cô ấy lây lan và mang lại niềm vui cho mọi người xung quanh.

15. She has a magnetic personality that draws people towards her.

Tạm dịch: Cô ấy có một cái nhất quán hấp dẫn thu hút mọi người đến gần.

16. She is a true inspiration, a role model for others.

Tạm dịch: Cô ấy là nguồn cảm hứng thực sự, một mẫu tốt cho người khác.

17. Her intelligence and wit make her even more beautiful.

Tạm dịch: Sự thông minh và duyên dáng của cô ấy làm cho cô ấy càng thêm xinh đẹp.

18. Her intelligence shines through her eyes, making her even more captivating.

Tạm dịch: Sự thông minh của cô ấy tỏa sáng qua đôi mắt, khiến cô ấy càng thêm quyến rũ.

19. She has a heart full of love and compassion, spreading warmth wherever she goes.

Tạm dịch: Cô ấy có trái tim tràn đầy tình yêu và lòng nhân ái, mang đến sự ấm áp bất cứ nơi nào cô ấy đi qua.

20. She is a true beauty, both inside and out.

Tạm dịch: Cô ấy là một vẻ đẹp thực sự, cả bên trong và bên ngoài.

21. Her presence alone brightens up the room and brings a sense of joy.

Tạm dịch: Sự hiện diện của cô ấy chỉ riêng nó đã làm sáng lên căn phòng và mang đến niềm vui.

22. She possesses a captivating charm that leaves a lasting impression.

Tạm dịch: Cô ấy sở hữu một sức quyến rũ mê hoặc để lại ấn tượng mãi mãi.

23. She has a smile that can melt hearts and make the world a better place.

Tạm dịch: Cô ấy có một nụ cười có thể làm tan chảy trái tim và làm thế giới trở nên tốt đẹp hơn.

24. She is a radiant light in a world full of darkness.

Tạm dịch: Cô ấy là một ánh sáng rực rỡ trong một thế giới đầy tăm tối.

25. Her beauty is not just skin-deep; it emanates from her soul.

Tạm dịch: Vẻ đẹp của cô ấy không chỉ ở bề ngoài, mà nó phát ra từ tâm hồn cô ấy.

26. She is like a butterfly, delicate and graceful, spreading joy wherever she flies.

Tạm dịch: Cô ấy giống như một con bướm, mỏng manh và duyên dáng, mang đến niềm vui bất cứ nơi nào cô ấy bay đi.

27. She is a true masterpiece of nature, a testament to its beauty and wonder.

Tạm dịch: Cô ấy là một kiệt tác của thiên nhiên, một bằng chứng cho vẻ đẹp và kỳ diệu của nó.

>>Xem thêm:   những câu nói hay về cô gái bướng bỉnh  

Gợi ý những câu nói tiếng anh hay về con gái mạnh mẽ, độc lập

Gợi ý những câu nói tiếng anh hay về con gái mạnh mẽ, độc lập
Gợi ý những câu nói tiếng anh hay về con gái mạnh mẽ, độc lập

Con gái là những người phụ nữ mạnh mẽ và độc lập. Họ có khả năng vượt qua mọi thử thách và xây dựng cuộc sống của riêng mình. Những câu nói tiếng anh hay về con gái "Cô gái mạnh mẽ không sợ đối mặt với khó khăn, cô ấy sẽ tạo nên thành công của mình" thể hiện tinh thần quyết tâm của phái đẹp. "Con gái không cần ai cứu rỗi, cô ấy chỉ cần những người đứng cùng bên cổ vũ và tin tưởng vào khả năng của mình" là lời nhắn nhủ về sự độc lập của con gái.

1. She is clothed in strength and dignity, and she laughs without fear of the future.

Tạm dịch: Cô ấy được trang bị sức mạnh và phẩm giá, và cô ấy cười mà không sợ hãi về tương lai.

2. A strong woman knows she has strength enough for the journey, but a woman of strength knows it is in the journey where she will become strong.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ biết rằng cô ấy đã có đủ sức mạnh để đi trên hành trình, nhưng một người phụ nữ với sức mạnh biết rằng chính trong hành trình đó, cô ấy sẽ trở nên mạnh mẽ.

3. A strong woman stands up for herself. A stronger woman stands up for everyone else.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ đứng lên bảo vệ bản thân. Một người phụ nữ mạnh mẽ hơn đứng lên bảo vệ mọi người khác.

4. She believed she could, so she did.

Tạm dịch: Cô ấy tin rằng mình có thể, cho nên cô ấy đã làm được.

5. The question isn't who's going to let me; it's who's going to stop me.

Tạm dịch: Câu hỏi không phải ai sẽ cho phép tôi; mà là ai sẽ ngăn tôi.

6. A strong woman is one who feels deeply and loves fiercely. Her tears flow just as abundantly as her laughter. A strong woman is both soft and powerful. She is both practical and spiritual. A strong woman in her essence is a gift to the world.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ là người có tình cảm sâu sắc và yêu đến cuồng nhiệt. Nước mắt của cô ấy chảy nhiều như tiếng cười của cô ấy. Một người phụ nữ mạnh mẽ vừa mềm mỏng vừa mạnh mẽ. Cô ấy vừa thực tế vừa tâm linh. Một người phụ nữ mạnh mẽ trong bản chất của mình là một món quà dành cho thế giới.

7. A strong woman is someone who is able to smile this morning like she wasn't crying last night.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ là ai đó có thể mỉm cười vào buổi sáng này như thể cô ấy chẳng khóc suốt đêm qua.

8. A strong woman builds her own world. She is one who is wise enough to know that it will attract the man she will gladly share it with.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ xây dựng thế giới của riêng mình. Cô ấy là người thông minh đủ để biết rằng nó sẽ thu hút người đàn ông mà cô ấy sẵn lòng chia sẻ.

9. A strong woman is independent, self-reliant, and unapologetically herself.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ là người độc lập, tự tin vào chính mình và không xin lỗi vì điều đó.

10. A strong woman knows that she doesn't need someone to complete her. She is whole on her own.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ biết rằng cô ấy không cần ai đó để hoàn thiện mình. Cô ấy tự thấy đủ đầy.

11. A strong woman is not afraid to be alone. She knows her own worth and doesn't settle for anything less than she deserves.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ không sợ cô đơn. Cô ấy biết giá trị của mình và không chấp nhận bất cứ điều gì ít hơn những gì cô ấy xứng đáng.

12. A strong woman lifts others up because she knows what it's like to be torn down.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ nâng đỡ người khác vì cô ấy biết cảm giác bị hạ bệ.

13. A strong woman is fierce, resilient, and determined. She overcomes obstacles and achieves greatness.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ dữ dội, kiên cường và quyết đoán. Cô ấy vượt qua khó khăn và đạt được vĩ đại.

14. A strong woman knows that her strength doesn't come from physical capacity, but from an indomitable will.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ biết rằng sức mạnh của cô ấy không đến từ khả năng thể chất mà đến từ ý chí bất khuất.

15. A strong woman embraces her imperfections and sees them as opportunities for growth.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ chấp nhận nhược điểm của mình và nhìn vào chúng như cơ hội để phát triển.

16. A strong woman is like a tea bag – you never know how strong she is until she gets in hot water.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ giống như một gói trà - bạn không bao giờ biết cô ấy mạnh mẽ đến đâu cho đến khi cô ấy gặp khó khăn.

17. A strong woman knows that she can't control the wind, but she can adjust her sails.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ biết rằng cô ấy không thể kiểm soát gió, nhưng cô ấy có thể điều chỉnh buồm của mình.

18. A strong woman doesn't ask for permission to be herself. She simply shines and inspires others to do the same.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ không xin phép để trở thành chính mình. Cô ấy đơn giản chỉ tỏa sáng và truyền cảm hứng cho người khác làm điều tương tự.

19. A strong woman knows that her value lies not in her outward appearance, but in the depths of her character.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ biết rằng giá trị của cô ấy không nằm trong ngoại hình bên ngoài, mà nằm trong độ sâu của nhân cách cô ấy.

20. A strong woman believes in herself even when others doubt her. She knows that her belief can move mountains.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ tin vào chính mình ngay cả khi người khác nghi ngờ cô ấy. Cô ấy biết rằng niềm tin của mình có thể di chuyển núi đồi.

21. A strong woman knows that being alone is not the same as being lonely. She embraces solitude as an opportunity for self-discovery and growth.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ biết rằng cô đơn không có nghĩa là cô ấy cô đơn. Cô ấy chấp nhận sự cô đơn như một cơ hội để khám phá và phát triển bản thân.

22. A strong woman supports other women instead of tearing them down. She understands that empowering others doesn't diminish her own power.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ ủng hộ phụ nữ khác thay vì đánh đổ họ. Cô ấy hiểu rằng tạo động lực cho người khác không làm giảm đi sức mạnh của chính mình.

23. A strong woman knows that her worth is not determined by the opinions of others, but by her own self-belief and actions.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ biết rằng giá trị của cô ấy không được xác định bởi ý kiến của người khác, mà là bởi niềm tin và hành động của chính mình.

24. A strong woman is one who can build a firm foundation with the bricks others have thrown at her.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ là người có thể xây dựng một nền móng vững chắc với những viên gạch mà người khác đã ném vào cô ấy.

25. A strong woman knows that she is not defined by her past mistakes, but by how she learns from them and grows stronger.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ biết rằng cô ấy không được định nghĩa bởi những sai lầm trong quá khứ, mà là bởi cách cô ấy học từ chúng và trở nên mạnh mẽ hơn.

26. A strong woman is not afraid to speak her mind and stand up for what she believes in, even if it means standing alone.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ không sợ thể hiện ý kiến của mình và đứng lên bảo vệ những điều cô ấy tin tưởng, ngay cả khi điều đó có nghĩa là đứng một mình.

27. A strong woman knows that self-care is not selfish. It is necessary to recharge, rejuvenate, and be the best version of herself.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ biết rằng chăm sóc bản thân không phải là ích kỷ. Đó là cần thiết để nạp năng lượng, làm mới bản thân và trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình.

28. A strong woman is not afraid to take risks and step out of her comfort zone. She knows that great things never come from staying stagnant.

Tạm dịch: Một người phụ nữ mạnh mẽ không sợ chấp nhận rủi ro và bước ra khỏi vùng an toàn. Cô ấy biết rằng những điều tuyệt vời không bao giờ đến từ việc ở yên trong chỗ cũ.

>>Xem thêm: Tuyển tập 300 stt hay về nụ cười con gái tỏa nắng, thu hút bao ánh nhìn

Con gái - nguồn cảm hứng vô tận và nguồn sức mạnh đáng kinh ngạc. Những câu nói tiếng anh hay về con gái đã mang đến cho chúng ta những suy ngẫm sâu sắc về vẻ đẹp và giá trị của họ. Từ những lời khen ngợi sự thông minh và sự lạc quan đến sự tôn trọng về tình yêu và lòng nhân ái, chúng đã thể hiện rõ hơn về sức mạnh vô song của con gái. Hãy để những câu nói này khơi gợi đam mê và truyền cảm hứng cho chúng ta, và hãy luôn trân trọng và ghi nhớ những đóng góp đáng kinh ngạc mà con gái đã mang đến cho thế giới.

Genz Làm Đẹp là website chia sẻ các kiến thức, kinh nghiệm làm đẹp và chăm sóc da hiệu quả.
Mọi góp ý vui lòng liên hệ email
908075455
info.genzlamdep@gmail.com
© TRUONGMINHTHINH.COM 2022. All Rights Reserved